Nội dung chính
Cùng với sức “nóng” của lãi suất huy động, lãi suất cho vay tại nhiều ngân hàng đã có sự biến động đáng kể sau giai đoạn trầm lắng.
Lãi suất cho vay “nóng” trở lại
Theo dữ liệu của PV Dân Việt, Vietcombank đã nâng lãi suất cho vay bình quân lên 5,8%/năm – đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp ngân hàng này tăng mức lãi suất.
Trước đó, Vietcombank duy trì mức 5,6%/năm trong thời gian dài, chỉ tăng lên 5,7% vào tháng 11/2025 và tiếp tục tăng 0,1% trong tháng 12.
Tại BIDV, lãi suất cho vay trung bình cũng tăng lên 5,6%/năm, so với mức 5,47‑5,48%/năm trước đó. Khoảng chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay trung bình hiện dao động quanh 2,5%.
Ở một số ngân hàng thương mại như LPBank, mức lãi suất cho vay đã được nâng lên 10,5%/năm kể từ tháng 12/2025.
Nam Á Bank áp dụng lãi suất cơ sở khoảng 9,7%/năm, trong khi GPBank đưa mức lãi suất lên tới 12,7%/năm cho các khoản vay trong 24 tháng đầu.
Áp lực từ bất động sản và mục tiêu tín dụng quốc gia
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) dự kiến tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 khoảng 15%, tương đương 3,4 triệu tỷ đồng sẽ được bơm vào nền kinh tế. Mặc dù mức tăng này thấp hơn so với năm 2025, NHNN khẳng định sẽ linh hoạt điều chỉnh chính sách để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Lĩnh vực bất động sản đang chịu áp lực lớn nhất. Nhiều ngân hàng đã đẩy lãi suất vay bất động sản lên mức 12‑14%/năm, và ở một ngân hàng quốc doanh, mức tối thiểu đã chạm 14%/năm.
Ví dụ về các gói vay mua nhà: TPBank 8%/năm cố định trong 12 tháng đầu, BIDV 9%/năm trong 18 tháng đầu, SeaBank 8,5%/năm cho vay mua nhà, ô tô, sửa nhà, OCB 8,29%/năm cho khách hàng cá nhân.

Thực tế, xu hướng tăng lãi suất đã được các nhà phân tích dự báo từ trước, phản ánh làn sóng tăng lãi suất huy động cuối năm 2025. Hiện lãi suất huy động đã đạt 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, một số ngân hàng còn đẩy lên 8‑9%/năm.
Chuyên gia cho rằng đây là hiện tượng chu kỳ, bắt nguồn từ áp lực thanh khoản và chênh lệch cung‑cầu giữa huy động và cho vay. Theo số liệu NHNN, cuối năm 2025 tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 19% trong khi huy động vốn chỉ tăng 14,1% – tạo ra khoảng cách khiến ngân hàng phải tăng lãi suất để hút vốn.

Dự báo lãi suất trong năm 2026
Chuyên gia dự báo xu hướng này sẽ tiếp tục và có khả năng kéo dài trong thời gian tới.
Theo SHS Research, từ năm 2026 các thay đổi kỹ thuật liên quan đến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) sẽ loại bỏ tiền gửi của Kho bạc Nhà nước khỏi mẫu tính LDR, trong khi chưa có cơ chế hỗ trợ thay thế.
Kết quả, các ngân hàng sẽ phải tìm nguồn huy động ổn định hơn, đặc biệt ở kỳ hạn trung và dài hạn, làm cho lãi suất trung‑dài hạn khó hạ nhiệt.
Chuyên gia của ABCS nhận định lãi suất huy động và cho vay sẽ duy trì ở mức cao trong quý I/2026, cho đến khi áp lực tỷ giá giảm và Fed hoàn tất việc lựa chọn người kế nhiệm Jerome Powell.
NHNN vẫn duy trì thái độ thận trọng, nhưng định hướng nới lỏng chính sách tiền tệ để đạt mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% năm 2026 sẽ tiếp tục tạo áp lực lên tỷ giá và lạm phát, đồng thời kéo dài chênh lệch giữa huy động và cho vay.
Theo VCBS, lãi suất huy động trong nửa đầu năm 2026 có thể tăng thêm 30‑50 điểm cơ bản (bps) để đáp ứng nhu cầu vốn cho tín dụng sản xuất‑kinh doanh. Đến nửa cuối năm, mức tăng có thể tiếp tục 40‑50 bps, dẫn đến sự phân hóa mạnh giữa các ngân hàng.
Như vậy, mức lãi suất cho vay trung bình dự kiến sẽ tăng 50‑70 bps trong năm 2026, đồng thời duy trì khoảng cách rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng.
Nhóm ngân hàng quốc doanh có khả năng giảm lãi suất cho vay khoảng 20‑30 bps trong năm 2026, nhờ quy mô tiền gửi lớn và chi phí vốn thấp hơn.
Ngược lại, các ngân hàng thương mại tư nhân – đặc biệt những ngân hàng có tỷ lệ vốn ngắn hạn cao – có thể phải tăng lãi suất cho vay từ 30‑100 bps, tùy theo ngành và phân khúc khách hàng.
VCBS lưu ý rằng các ngân hàng tư nhân có CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao hoặc khả năng vay ngoại tệ qua các khoản vay hợp vốn quốc tế sẽ có “vùng đệm” tốt hơn trong cuộc đua lãi suất.
Những diễn biến trên cho thấy lãi suất cho vay sẽ tiếp tục ở mức cao trong năm 2026, đồng thời tạo ra cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp và người tiêu dùng trong việc lựa chọn nguồn vốn phù hợp.